nightwalking
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(archaic, euphemistic, uncountable)The activity of a prostitute who looks for clients on the streets.
- 2.
(uncountable)Synonym of sleepwalking.
Đồng nghĩa: sleepwalking
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From night + walking.