nocturnally
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)During the night.
Đồng nghĩa: at night
- 2.
(not comparable)Habitually during the night; every night at night.
Owls usually hunt nocturnally.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
at night
Trái nghĩa
diurnally
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.