noiselessly

adverbB2

Định nghĩa theo từ loại

Trạng từ

adverb
  1. 1.

    (not comparable)In a quiet manner, without any noise.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

quietlysilentlyinaudiblyquietly, silently, inaudibly

Trái nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).