nonary
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Of ninth rank or order.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
nonal
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From the Latin nōnārius, from nōnus (ninth) + -ārius (whence the suffix -ary).