noncognate

adjective · nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
  1. 1.

    (not comparable)Not cognate.

Danh từ

noun
Plural noun:
noncognates
  1. 1.

    That which is not a cognate.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).