nonentres
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(historical, uncountable)(Scots law, historical) Synonym of nonentry.
Đồng nghĩa: nonentry
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(historical, uncountable)(Scots law, historical) Synonym of nonentry.
Đồng nghĩa: nonentry
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.