nonproximity

C1

Từ liên quan

Đồng nghĩa

inproximity

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From non- + proximity.

Nguồn dữ liệu: wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).