nonseasonally
adverbC1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)In a nonseasonal manner.
Đồng nghĩa: aseasonally
Từ liên quan
Đồng nghĩa
aseasonally
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From nonseasonal + -ly.