RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
nonshipping
EN
VI
Tra từ
nonshipping
adjective
B2
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
1.
(not comparable)
Not of or pertaining to shipping.
Nguồn gốc từ
From non- + shipping.