noonish
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(colloquial, uncountable)Any time close to noon; midday or thereabouts.
Đồng nghĩa: twelvish
Từ liên quan
Đồng nghĩa
twelvish
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From noon + -ish.