noviceship

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
noviceships
  1. 1.

    (countable, uncountable)The state or position of being a novice.

    Đồng nghĩa: novicehood

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From novice + -ship.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).