noviceship
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
noviceships
- 1.
(countable, uncountable)The state or position of being a novice.
Đồng nghĩa: novicehood
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From novice + -ship.