nubby
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
nubbier
Superlative
nubbiest
- 1.
Knobbly; covered with small knobs.
- 2.
Nub-like, resembling a small bump or protrusion; stubby.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From nub + -y. Compare knobby.