nucule
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
nucules
- 1.
(rare)A section of a compound fruit; a nutlet; a small nut.
- 2.
The oogonium of a charophyte.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
nucular#Etymology_2nucular
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.