nudeness
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
nudenesses
- 1.
(countable, uncountable)Synonym of nudity.
Đồng nghĩa: nudity
- 2.
(countable, uncountable)Bareness.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From nude + -ness.