nunky
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
nunkies
- 1.
(endearing)Synonym of unky.
Đồng nghĩa: unky
Từ liên quan
Đồng nghĩa
unky
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
nuncle-y.
(endearing)Synonym of unky.
Đồng nghĩa: unky
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
nuncle-y.