nunnish
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more nunnish
Superlative
most nunnish
- 1.
Of, pertaining to, or resembling a nun.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
nunnishlynunnishness
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From nun + -ish.