nurtural
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Relating to nurture.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
nurturally
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From nurture + -al.