nutritionally
adverbC1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)Concerning nutrition.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
supranutritionally
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(not comparable)Concerning nutrition.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.