nyctinastic
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Relating to nyctinasty, the movement of leaves or petals in response to darkness.
Đồng nghĩa: nyctitropic
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From nyctinasty + -ic. nycti-.