nyctitropism
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)(botany) Synonym of nyctinasty.
Đồng nghĩa: nyctinasty
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From nyct- + -i- + -tropism. nycti-.