oarlock
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
oarlocks
- 1.
(nautical) A usually U-shaped device attached to the gunwale of a rowboat to hold the oars in place while rowing.
Đồng nghĩa: rowlock
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From oar + lock. thumb