objectivistic
adjectiveC1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more objectivistic
Superlative
most objectivistic
- 1.
Of or pertaining to objectivism.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
objectivistically
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From objectivist + -ic.