objector
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
objectors
- 1.
A person who objects to something.
Đồng nghĩa: objectant
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Partly from Latin obiector and partly from object + -or.