obtusity
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
obtusities
- 1.
(countable, uncountable)obtuseness
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
ine-pro From obtuse + -ity, from la obtusitas.