obviation
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
obviations
- 1.
(countable, uncountable)The act of obviating; deterrence or prevention.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English obviacioun, from obviātiō.