obviation

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
obviations
  1. 1.

    (countable, uncountable)The act of obviating; deterrence or prevention.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

deterrencepreventiondeterrence, prevention

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English obviacioun, from obviātiō.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).