octad
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
octads
- 1.
A group of eight things.
Đồng nghĩa: octonary
- 2.
(historical)hundred million = myriad myriad; 100,000,000 = 10⁸
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From oct.