odontalgic

adjective · nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
  1. 1.

    (not comparable)Of or pertaining to odontalgia

Danh từ

noun
Plural noun:
odontalgics
  1. 1.

    A toothache remedy

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

antiodontalgic

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From odontalgia + -ic.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).