omnivident
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)All-seeing.
Near-synonyms: omniscient, all-knowing
Đồng nghĩa: omniscient, all-knowing
Từ liên quan
Đồng nghĩa
omniscientall-knowing
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.