RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
ornamentalist
EN
VI
Tra từ
ornamentalist
noun
C1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
ornamentalists
1.
An artist who favours an ornamental style.
Nguồn gốc từ
From ornamental + -ist.