ornamentality
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
ornamentalities
- 1.
(uncountable)The quality of being ornamental.
Đồng nghĩa: ornamentalness
- 2.
(countable)An ornament or flourish.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
ornamentalness
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From ornamental + -ity.