RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
orphanize
EN
VI
Tra từ
orphanize
verb
B2
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
orphanizes
V_ing/Gerund
orphanizing
V_ed/pp
orphanized
orphanise
1.
(archaic, transitive)
To orphan.
Nguồn gốc từ
From orphan + -ize.