outcoming

adjective · nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
  1. 1.

    (not comparable)That comes out.

Danh từ

noun
Plural noun:
outcomings
  1. 1.

    (dated)A result or outcome.

  2. 2.

    The act of coming out of a place.

Từ liên quan

Trái nghĩa

incoming

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From out- + coming.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).