outgarment
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
outgarments
- 1.
Synonym of outer garment.
Đồng nghĩa: outer garment
Từ liên quan
Đồng nghĩa
outer garment
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From out- + garment.