outrank
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
outranks
V_ing/Gerund
outranking
V_ed/pp
outranked
- 1.
(transitive)To be of a higher rank than.
- 2.
(transitive)To be more important than.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.