overcleanly
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more overcleanly
Superlative
most overcleanly
- 1.
Excessively cleanly.
Đồng nghĩa: overclean
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From over- + cleanly.