overcloak

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
overcloaks
  1. 1.

    A cloak worn over other clothing

Nguồn gốc từ

From over- + cloak.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).