overconsumption
nounC2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
overconsumptions
- 1.
(uncountable, usually)Excessive consumption.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
gluttony
Cùng gốc / liên quan
overconsumegluttony
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Topic liên quan
Nguồn gốc từ
over- consumption