overrich

adjectiveB1

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
more overrich
Superlative
most overrich
  1. 1.

    Excessively rich.

    overrich fudge; an overrich man

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From over- + rich.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).