oxcart

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
oxcartsox-cart
  1. 1.

    A cart designed to be drawn by an ox or oxen.

    Đồng nghĩa: bullock cart, carreta

Từ liên quan

Đồng nghĩa

bullock cartcarreta

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From ox + cart.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).