oxcart
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
oxcartsox-cart
- 1.
A cart designed to be drawn by an ox or oxen.
Đồng nghĩa: bullock cart, carreta
Từ liên quan
Đồng nghĩa
bullock cartcarreta
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From ox + cart.