oxidability
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
oxidabilities
- 1.
(uncountable, usually)Capability of being oxidized.
Đồng nghĩa: oxidizability, inoxidability, inoxidizability
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
inox
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
oxidable, or, oxide.