oxygenize
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
oxygenizes
V_ing/Gerund
oxygenizing
V_ed/pp
oxygenizedoxygenise
- 1.
To oxidize.
- 2.
To oxygenate.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.