pacable

adjectiveB1

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
more pacable
Superlative
most pacable
  1. 1.

    (obsolete)Able to be easily pacified.

    Đồng nghĩa: placable

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Latin pacare -able.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).