palatize
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
palatizes
V_ing/Gerund
palatizing
V_ed/pp
palatizedpalatise
- 1.
Synonym of palatalize.
Đồng nghĩa: palatalize
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
palate