paleornithological
adjectiveC2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Relating to paleornithology
Từ liên quan
Đồng nghĩa
paleornithologic
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From paleo- + ornithological.