palmation
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
palmations
- 1.
(uncountable)The quality of being palmate.
- 2.
(countable)A palmate structure.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From palmate + -ion.