palpiferous
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Synonym of palpigerous.
Đồng nghĩa: palpigerous
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From palpus + -i- + -ferous.