partialize
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
partializes
V_ing/Gerund
partializing
V_ed/pp
partialized
- 1.
To make or become partial; to divide into parts.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
partialization
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From partial + -ize.