RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
partisanize
EN
VI
Tra từ
partisanize
verb
B2
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
partisanizes
V_ing/Gerund
partisanizing
V_ed/pp
partisanized
1.
(transitive)
To make partisan.
Nguồn gốc từ
From partisan + -ize.