passingly
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)Synonym of in passing.
I'm only passingly familiar with Schopenhauer: I haven't read many of his works.
Đồng nghĩa: in passing
Từ liên quan
Đồng nghĩa
in passing
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.