passingly

adverbB2

Định nghĩa theo từ loại

Trạng từ

adverb
  1. 1.

    (not comparable)Synonym of in passing.

    I'm only passingly familiar with Schopenhauer: I haven't read many of his works.

    Đồng nghĩa: in passing

Từ liên quan

Đồng nghĩa

in passing

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).