RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
passingness
EN
VI
Tra từ
passingness
noun
B2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(uncountable)
The quality of passing.
the passingness of time
Nguồn gốc từ
From passing + -ness.